Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cường quốc" (1)

cường quốc
Tiếng Anh Danh từgreat power, superpower
Từ vựng của tôi
Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
The President called on the world's great powers to help reopen the strait.

swap_horiz Từ liên quan "cường quốc" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cường quốc" (1)

Tổng thống kêu gọi các cường quốc trên thế giới giúp mở lại eo biển.
The President called on the world's great powers to help reopen the strait.